DANH MỤC SẢN PHẨM


TÌM KIẾM NÂNG CAO

SẢN PHẨM MỚI

THỐNG KÊ

Đang online:10

Lượt truy cập:1779052

Bảng giá

 

 

APTACA-ITALIA

 

 

 

S/N

Code

TÊN HÀNG

Xuất xứ

ĐVT

ĐƠN GIÁ

1

10351

ống ly tâm nhựa 50ml, PP, Ø30 x 115 mm, có nắp, chia vạch đáy nhọn. (Gói 100 cái)

Aptaca-Ý

Cái

 

2

10352

ống ly tâm nhựa 15ml, Ø17 x 120 mm. có nắp, chia vạch đáy nhọn.(Gói 150 cái)

Aptaca-Ý

Cái

 

3

1003/V

Tuýp ly tâm nhựa 0.5ml, PP, dạng Eppendorf type, chia vạch, có nắp ( Gói 1000 cái), Thùng 10 gói

Aptaca-Ý

Gói

 

4

1003/G

Tuýp ly tâm nhựa 1.5ml, PP, dạng Eppendorf type, chia vạch, có nắp ( Gói 1000 cái), Thùng 10 gói

Aptaca-Ý

Gói

 

5

1303

Tuýp ly tâm nhựa 2.0ml, PP, dạng Eppendorf type, chia vạch, có nắp ( Gói 1000 cái), Thùng 10 gói

Aptaca-Ý

Gói

 

6

10482

Giá để tuýp ly tâm Eppendorf 100 chỗ, PP,màu xanh, 265 x 126 x 38 mm, Hộp 4 cái

Kartell-Ý

Cái

 

7

10483

Giá để tuýp ly tâm Eppendorf 100 chỗ, PP,màu đỏ, 265 x 126 x 38 mm  Hộp 4 cái

Kartell-Ý

Cái

 

8

5100

Que gỗ quấn gòn vi sinh 150 mm, (gói 100 cái), Hộp 20 gói

Aptaca-Ý

Gói

 

9

5100/SG/CS

Que gỗ quấn gòn vi sinh dài150 mm, tiệt trùng rời, trong bọc nylon (Hộp 1000 cái)

Aptaca-Ý

Cái

 

10

2160/SG

Que nhựa quấn gòn 150mm, tiệt trùng rời trong ống nghiệm nhựa

Aptaca - ý

Cái

 

11

161

Đĩa Petri nhựa cấy vi sinh Ø 60 mm, in PS, tiệt trùng.
 Gói 10 cái, Thùng 500 cái

Aptaca-Ý

Cái

 

12

91

Đĩa Petri nhựa cấy vi sinh Ø 90 mm, PS, tiệt trùng,
(bao 20 cái), Thùng 500 cái

Aptaca-Ý

Cái

 

13

101

Đĩa Petri nhựa cấy vi sinh Ø 90 mm, không vents, PS, tiệt trùng, (bao 20 cái), Thùng 500 cái

Aptaca-Ý

Cái

 

14

151

Đĩa Petri nhựa cấy vi sinh Ø 100 mm, PS, tiệt trùng,
(bao 20 cái), Thùng 500 cái

Aptaca-Ý

Cái

 

15

221

Đĩa Petri nhựa Ø 140 mm, PS, bao10 pcs, tiệt trùng.(Thùng 240cái)

Aptaca-Ý

Thùng

 

16

231

Đĩa Petri nhựa Ø 150 mm, PS, tiệt trùng
 ( Bao 10 cái), Thùng 140 Cái

Aptaca-Ý

Thùng

 

17

155

Đĩa Petri nhựa tiếp xúc Ø 55 mm, PS, Tiệt trùng,
 Bao 10 cái, Thùng 600 cái

Aptaca-Ý

Cái

 

18

5200/SG/CS

Que cấy tế bào dạng L, nhựa tiệt trùng từng cái

Aptaca - ý

Cái

 

19

6001/SG

Que cấy vi sinh đầu tròn 1ul, PS,
(bao 20 cái), hộp 1000 cái

Aptaca-Ý

Bao

 

20

6010/SG

Que cấy vi sinh đầu tròn 10ul, PS,
(bao 20 cái), hộp 1000 cái

Aptaca-Ý

Bao

 

21

1001/G

MicroTips xanh ( Đầu cone) 100-1000ul, không khía,
(Gói 1,000cái), thùng 10 gói

Aptaca-Ý

Gói

 

22

1001/E

MicroTips xanh ( Đầu cone) 100-1000ul, PP,
(Gói 1,000cái), thùng 10 gói

Aptaca-Ý

Gói

 

23

4001/E

Hộp MicroTips xanh( Đầu cone), PP, 100-1000ul, màu xanh ( Hộp 96 cái), thùng 10 hộp

Aptaca-Ý

Hộp

 

24

1202/E

MicroTips vàng( Đầu cone) có khía PP, 5-200 ul,
(Gói 1,000 Cái), thùng 10 gói

Aptaca-Ý

Gói

 

25

1202/G

MicroTips vàng( Đầu cone) không khía PP, 5-200 ul,
(Gói 1,000 Cái), thùng 10 gói

Aptaca-Ý

Gói

 

26

4202/E

Hộp MicroTips ( Đầu cone), PP,  5-200 ul, màu vàng,
(Hộp 96 cái), Thùng 10 hộp

Aptaca-Ý

Hộp

 

27

1402/E

MicroTips ( Đầu cone), PP, .2-20 ul,
(Gói 1,000 cái), thùng 10 gói

Aptaca-Ý

Gói

 

28

4402/E/SG

Hộp MicroTips ( Đầu cone), PP,  2-20 ul, màu trắng
, tiệt trùng (Hôp 96 cái), thùng 10 hộp

Aptaca-Ý

Hộp

 

29

1202/MG

MicroTips ( Đầu cone), PP, 0.1-10ul,
(Gói 1,000 cái), thùng 10 gói

Aptaca-Ý

Gói

 

30

4202/MG

Hộp MicroTips, ( Đầu cone) PP, vol. 0.1-10ul, màu trắng,( Hộp 96 cái), thùng 10 hộp

Aptaca-Ý

Hộp

 

31

5001/ON

MicroTips ( Đầu cone) dạng Hirschmann, 1,000-5,000 ul, trắng ( Gói 250 cái), thùng 8 gói.

Aptaca-Ý

Gói

 

32

6001/ON

Hộp microTips ( Đầu cone) dạng Hirschmann, 1,000-5,000 ul, trắng ( Hộp 50 cái), thùng 10 hộp.

Aptaca-Ý

Hộp

 

33

5001/O

MicroTips ( Đầu cone) dạng Gilson, 1,000-5,000 ul, xanh, ( Gói 250 cái), thùng 8 gói.

Aptaca-Ý

Gói

 

34

6001/O

Hộp MicroTips ( Đầu cone) dạng Gilson 1,000-5,000ul, Xanh (Hộp 50 cái), Thùng 4 hôp

Aptaca-Ý

Hộp

 

35

5001/F

MicroTips ( Đầu cone) dạng Finnpipette, Brand 500-5,000 ul,(Gói 250Cái), Thùng 8 gói

Aptaca-Ý

Gói

 

36

6001/F

Hộp MicroTips ( Đầu cone) dạng Finnpipette, Brand  500-5,000 ul, ( Hộp50cái), thùng 4 hộp

Aptaca-Ý

Hộp

 

37

10005

MicroTips ( Đầu cone) dạng Hirschmann, 2,000-10,000 ul, trắng ( Gói 100 cái),

Aptaca-Ý

Gói

 

38

66005

Hộp MicroTips ( Đầu cone) dạng Hirschmann, 2,000-10,000 ul, trắng ( Gói 100 cái),

Aptaca-Ý

Gói

 

39

4311

Đầu Tips ( PD tip) Dispenser cho handyStep, PP 1.25ml, chia vạch, (Hộp 100 cái),

Aptaca-Ý

Hộp

 

40

4311/SG

Đầu Tips ( PD tip) Dispenser cho handyStep, PP 1.25ml, chia vạch, tiệt trùng rời (Hộp 100 cái)

Aptaca-Ý

Hộp

 

41

4321

Đầu Tips ( PD tip) Dispenser cho handyStep, PP 2.5ml, chia vạch, Hộp 100 cái)

Aptaca-Ý

Hộp

 

42

4321/SG

Đầu Tips ( PD tip) Dispenser cho handyStep, PP 2.5ml chia vạch, tiệt trùng rời (Hộp 100 cái)

Aptaca-Ý

Hộp

 

43

4341

Đầu Tips ( PD tip) Dispenser cho handyStep, PP 12.5ml chia vạch, Hộp 100 cái)

Aptaca-Ý

Hộp

 

44

4341/SG

Đầu Tips ( PD tip) Dispenser cho handyStep, PP 12.5ml  chia vạch, tiệt trùng rời (Hộp 100 cái)

Aptaca-Ý

Hộp

 

45

1501

Ống hút Pasteur  1ml,PE, dài 150 mm, chia vạch,
(Hộp 500 cái), thùng 6 hộp

Aptaca-Ý

Hộp

 

46

1502

Ống hút Pasteur  3ml,PE, dài 150 mm, chia vạch,
(Hộp 500 cái), thùng 6 hộp

Aptaca-Ý

Hộp

 

47

1502/SG/CS

Ống hút Pasteur  3ml,PE, dài 150 mm, tiệt trùng rời từng cái, (Hộp 1000 cái), thùng 6 hộp

Aptaca-Ý

Cái

 

48

3101

Ống hút thẳng 1ml,1/100, PS, chia vạch,
tiệt trùng rời,( thùng 1000 cái)

Aptaca-Sterilin-UK

Cái

 

49

3102

Ống hút thẳng 2ml, 1/50, PS, chia vạch,
 tiệt trùng rời, thùng 1000 cái.

Aptaca-Sterilin-UK

Cái

 

50

3105

Ống hút thẳng 5ml,1/10, PS, chia vạch,
 tiệt trùng rời, Thùng 200 Cái.

Aptaca-Sterilin-UK

Cái

 

51

3110

Ống hút thẳng 10ml, 1/10, PS, chia vạch,
 tiệt trùng rời, Thùng 500 cái.

Aptaca-Sterilin-UK

Cái

 

52

3125

Ống hút thẳng 25ml, 1/10, PS, chia vạch,
tiệt trùng rời, Thùng 200 cái

Aptaca-Sterilin-UK

Cái

 

53

5352

Giấy chỉ thị nhiệt, băng keo dùng cho nồi hấp tiệt trùng
50mtx19 mm,

Aptaca-Ý

Cuộn

 

54

10773

Phễu nhựa, 46mm, 20ml, nhựa

Aptaca - ý

Cái

 

55

10691

Phễu nhựa 100ml nhựa,PP, Ø80 mm, hộp 5 cái

Aptaca-Ý

Cái

 

56

10692

Phễu nhựa 300ml nhựa,PP, Ø100 mm, hộp 5 cái

Aptaca-Ý

Cái

 

57

10693

Phễu nhựa 450ml nhựa,PP, Ø120 mm, hộp 5 cái

Aptaca-Ý

Cái

 

58

3300

Giá đỡ ống hút Pipette dạng tròn, PP,
 94 places, Ø230 x 426 mm

Aptaca-Ý

Cái

 

59

3500

Khay cho nhiều loại ống hút pipettes, PVC,

Aptaca-Ý

Cái

 

60

3800

Quả bóp cao su cho Pipette, 3 valves, màu đỏ

Kartell-Ý

Cái

 

61

3860

Quả bóp cao su cho Pipette, chức năng an toàn, màu đỏ

Aptaca-Ý

Cái

 

62

1015

Cuvettes nhựa PS cho máy quang phổ, 10x10x45, dung tích 2-4 ml - Hộp đựng 100cái

Aptaca - ý

Hộp

 

63

12112

Bình tam giác nhựa, 125ml, nhựa

Aptaca - ý

Cái

 

64

12113

Bình tam giác nhựa , 250ml, nhựa

Aptaca - ý

Cái

 

65

12114

Bình tam giác nhựa, 500ml, nhựa

Aptaca - ý

Cái

 

66

12032

Cốc nhựa, 25ml, nhựa

Aptaca - ý

Cái

 

67

12033

Cốc nhựa, 50ml, nhựa

Aptaca - ý

Cái

 

68

12034

Cốc nhựa 100ml, in PP

Aptaca-Kartell-Ý

Cái

 

69

12035

Cốc nhựa 250ml, PP.

Kartell-Ý

Cái

 

70

12036

Cốc nhựa 500ml, PP.

Kartell-Ý

Cái

 

71

12037

Cốc nhựa 1000ml, PP.

Kartell-Ý

Cái

 

72

12038

Cốc nhựa 2000ml, PP.

Kartell-Ý

Cái

 

73

12039

Cốc nhựa 3000ml, PP.

Kartell-Ý

Cái

 

74

12040

Cốc nhựa 5000ml, PP.

Kartell-Ý

Cái

 

75

12161

Ca nhựa, 250 ml, dạng cao in PP,

Vitlab-Đức

Cái

 

76

12171

Ca nhựa, 500 ml, in PP

Aptaca-Ý

Cái

 

77

12172

Ca nhựa, 1000 ml, in PP

Aptaca-Ý

Cái

 

78

12173

Ca nhựa, 2000 ml, in PP

Aptaca-Ý

Cái

 

79

12174

Ca nhựa, 3000 ml, in PP

Aptaca-Ý

Cái

 

80

12175

Ca nhựa, 5000 ml, in PP

Aptaca-Ý

Cái

 

81

11042

Bình đựng nước cất, vòi 3/4", 10 Liter, in HDPE

Aptaca-Ý

Cái

 

82

11044

Bình đựng nước cất, vòi 3/4", 20 Liter, in HDPE

Aptaca-Ý

Cái

 

83

11045

Bình đựng nước cất, vòi 3/4", 25 Liter, in HDPE

Aptaca-Ý

Cái

 

84

11046

Bình đựng nước cất, vòi 3/4", 50 Liter, in HDPE

Aptaca-Ý

Cái

 

85

11171

Chai nhựa đựng mẫu, MR, 50 ml, in PP,F24mm, GL32

Aptaca-Ý

Cái

 

86

11172

Chai nhựa đựng mẫu, MR, 100 ml, in PP,F24mm, GL32

Aptaca-Ý

Cái

 

87

11173

Chai nhựa đựng mẫu, MR, 250 ml, in PP,F38mm, GL45

Aptaca-Ý

Cái

 

88

11174

Chai nhựa đựng mẫu, MR, 500 ml, in PP,F38mm, GL45

Aptaca-Ý

Cái

 

89

11175

Chai nhựa đựng mẫu, MR, 1000 ml, in PP,F55mm, GL63

Aptaca-Ý

Cái

 

90

11176

Chai nhựa đựng mẫu, MR, 2000 ml, in PP,F55mm, GL63

Aptaca-Ý

Cái

 

91

11151

Chai nhựa đựng mẫu, MR, 50 ml, in PE, F24mm, GL32

Aptaca-Ý

Cái

 

92

11152

Chai nhựa đựng mẫu, MR, 100 ml, in PE, F24mm, GL32

Aptaca-Ý

Cái

 

93

11153

Chai nhựa đựng mẫu, MR, 250 ml, in PE, F38mm, GL45

Aptaca-Ý

Cái

 

94

11154

Chai nhựa đựng mẫu, MR, 500 ml, in PE, F38mm, GL45

Aptaca-Ý

Cái

 

95

11155

Chai nhựa đựng mẫu, MR, 1000 ml, in PE, F55mm, GL63

Aptaca-Ý

Cái

 

96

11156

Chai nhựa đựng mẫu, MR, 2000 ml, in PE, F55mm, GL63

Aptaca-Ý

Cái

 

97

11364

Bình tia nhựa, MR,  500 ml, gói 10 cái

Aptaca-Ý

Cái

 

98

11163

Bình tia nhựa 500 ml, in PE, MH

Aptaca-Ý

Cái

 

99

11165

Bình tia nhựa 1000 ml, in PE, MH

Aptaca-Ý

Cái

 

100

10432

Giá ống nghiệm nhựa Ø16mm, in PP,5x10=50 chỗ, dạng đục lỗ

Aptaca-Ý

Cái

 

101

10433

Giá ống nghiệm nhựa Ø18mm, in PP,5x10=50 chỗ,  dạng đục lỗ

Aptaca-Ý

Cái

 

102

10472

Giá đựng ống nghiệm, dạng cọng, Ø16, in PP, 5x12=60 chỗ

Kartell-Ý

Cái

 

103

10473

Giá đựng ống nghiệm, Ø20, in PP, 4x10= 40 chỗ

Kartell-Ý

Cái

 

104

14166

Bình đựng mẫu có nắp 111x235 mm, 2000 ml

Aptaca-Ý

Cái

 

105

11301

Bình phun xịt cồn, hoá chất, nước 500 ml ( xịt phun sương)

Aptaca-Ý

Cái

 

106

1127

Nắp nhựa cho ống nghiệm, Ø 16, in PE,
 Xanh nhạt (gói1000 cái). Thùng 10 gói

Aptaca-Ý

Gói

 

107

1203

Tuýp  PCR 0.2 ml, in PP, nắp bằng,
 (gói 1000 cái), Thùng 10 gói

Aptaca-Ý

Gói

 

108

11105

Chai xám nâu, in PE có nắp trong. 1000 ml,
Ø thân 93x213 mm, Miệng Ø 35 mm

Aptaca-Ý

Cái

 

109

10925

Nút cao su hình nón, trên Ø mm 16 / dưới Ø mm 12mm,
 cao20mm

Aptaca-Ý

Cái

 

110

10926

Nút cao su hình nón, trên Ø mm 18 / dưới Ø mm 13mm,
 cao22mm

Aptaca-Ý

Cái

 

111

6330/2

Hộp trữ lạnh tế bào 81 vị trí, in PC cho ống Ø1.2 - 2 m, 132 x 132 x 52 mm, màu đỏ.

Aptaca-Ý

Cái

 

112

6840

Hộp trữ lạnh ADR/RID cho 40 ống Ø12-16 mm.

Aptaca-Ý

Cái

 

113

13073

Hộp đựng lam ( đựng 100cái)

Aptaca - ý

Cái

 

114

12121

Ống đong nhựa, 10 ml, in PP

Aptaca - ý

Cái

 

115

12122

Ống đong nhựa, 25 ml, in PP

Aptaca - ý

Cái

 

116

12123

Ống đong nhựa, 50 ml, in PP

Aptaca - ý

Cái

 

117

12124

Ống đong nhựa, 100 ml, in PP

Aptaca - ý

Cái

 

118

12125

Ống đong nhựa, 250 ml, in PP

Aptaca - ý

Cái

 

119

12126

Ống đong nhựa, 500 ml, in PP

Aptaca - ý

Cái

 

120

12127

Ống đong nhựa, 1,000 ml, in PP

Aptaca - ý

Cái

 

121

17006

Đĩa nuôi cấy tế bào 6 giếng, 2 ml, nhựa không DNA, tiệt trùng

Aptaca - ý

Cái

 

122

17012

Đĩa nuôi cấy tế bào 12 giếng, 1.5 ml, nhựa không DNA, tiệt trùng

Aptaca - ý

Cái

 

123

17024

Đĩa nuôi cấy tế bào 24 giếng, 1.0 ml, nhựa không DNA, tiệt trùng

Aptaca - ý

Cái

 

124

17096

Đĩa nuôi cấy tế bào 96 giếng, 0.2 ml, nhựa không DNA, tiệt trùng

Aptaca - ý

Cái

 

125

25025

Bình nuôi cấy tế bào 60 ml, nắp chuẩn, nhựa không pyrogenic, tiệt trùng

Aptaca - ý

Cái

 

126

26025

Bình nuôi cấy tế bào 70 ml, nhựa không pyrogenic, tiệt trùng

Aptaca - ý

Cái

 

127

26075

Bình nuôi cấy tế bào 270 ml, nắp chuẩn, nhựa không pyrogenic, tiệt trùng,

Aptaca - ý

Cái

 

128

25075

Bình nuôi cấy tế bào 270 ml, nhựa không pyrogenic, tiệt trùng

Aptaca - ý

Cái

 

129

6302

Ống lưu trữ lạnh tế bào 1.2 ml, nhựa tiệt trùng ( Cryo tube)

Aptaca - ý

Cái

 

130

6311

Ống lưu trữ lạnh tế bào 2 ml, nhựa, tiệt trùng, ( Cryo tube)

Aptaca - ý

Cái

 

131

6321

Ống lưu trữ lạnh tế bào 4 ml, nhựa, tiệt trùng, ( Cryo tube)

Aptaca - ý

Cái

 

132

15035

Đĩa nuôi cấy tế bào , đkính 35 x 10 mm, nhựa không pyrogen, tiệt trùng

Aptaca - ý

 

ĐỐI TÁC