DANH MỤC SẢN PHẨM


TÌM KIẾM NÂNG CAO

SẢN PHẨM MỚI

THỐNG KÊ

Đang online:7

Lượt truy cập:1895778

Bảng giá

 

Code

NHIỆT KẾ, TỶ TRỌNG KẾ, BAUME KẾ, CỒN KẾ, HÃNG: AMARELL-ĐỨC

Xuất xứ

 

NHIỆT KẾ LOẠI TỐT:

 

G10000

Nhiệt kế thủy ngân , -35 to +50oC, chia vạch 1°C, dài 260mm,

Amarell-Đức

G10004

Nhiệt kế thủy ngân, -10/0 to +50oC chia vạch 1°C, dài 200mm,

Amarell-Đức

G10008

Nhiệt kế thủy ngân, -10/0 to +100oC chia vạch 1°C, dài 300mm,

Amarell-Đức

G10010

Nhiệt kế thủy ngân, -10/0 to +150oC chia vạch 1°C, dài 260mm,

Amarell-Đức

G11368

Nhiệt kế thủy ngân, -10/0 to +250oC chia vạch 1°C, dài 300mm,

Amarell-Đức

G11376

Nhiệt kế (ruột xanh), -10 to +110oC chia vạch 0,5°C, dài 300mm,76mm

Amarell-Đức

 G10020

Nhiệt kế thủy ngân  -10 to +360oC chia vạch 1°C

Amarell-Đức

L26434

Nhiệt kế thủy ngân DIN12775 -10 to +360oC chia vạch 0.5°C, dài 480mm

Amarell-Đức

 A300480

Nhiệt kế thủy ngân ASTM 29F, +127.5 đến +132.5oF, chia vạch 0.1o F,

Amarell-Đức

 

NHIỆT KẾ THỦY NGÂN LOẠI "KINH TẾ":

 

G11608

Nhiệt kế thủy ngân, -38 to +50oC chia vạch 1oC, dài 300 mm, thân trắng

Amarell-Đức

G11610

Nhiệt kế thủy ngân, -10 to +50oC chia vạch 0.5oC, dài 300 mm , thân trắng

Amarell-Đức

G11612

Nhiệt kế thủy ngân, -10 to +110oC chia vạch 1oC, dài 300 mm, , thân trắng

Amarell-Đức

G11614

Nhiệt kế thủy ngân, -10 to +110oC chia vạch 0.5oC, dài 300 mm, thân trắng

Amarell-Đức

G11616

Nhiệt kế thủy ngân, -10 to +150oC chia vạch 1oC, dài 300 mm, thân trắng

Amarell-Đức

G11620

Nhiệt kế thủy ngân, -10 to +250oC chia vạch 1oC, dài 300 mm, thân trắng

Amarell-Đức

G11640

Nhiệt kế thủy ngân, -10 to +50oC chia vạch 0.5oC, dài 300 mm, thân vàng

Amarell-Đức

G11642

Nhiệt kế thủy ngân, -10 to +110oC chia vạch 1oC, dài 300 mm, thân vàng

Amarell-Đức

G11646

Nhiệt kế thủy ngân, -10 to +150oC chia vạch 1oC, dài 300 mm, thân vàng

Amarell-Đức

G11650

Nhiệt kế thủy ngân, -10 to +250oC chia vạch 1oC, dài 300 mm, thân vàng

Amarell-Đức

 

NHIỆT KẾ RƯỢU

 

G11666

Nhiệt kế rượu, -40 to +50oC chia vạch 1oC, dài 300mm, thân trắng, ruột đỏ

Amarell-Đức

G11670

Nhiệt kế rượu, -10 to +50oC chia vạch 0.5oC, dài 300mm, thân trắng, ruột đỏ

Amarell-Đức

G11672

Nhiệt kế rượu, -10 to +110oC chia vạch 1oC, dài 300mm, thân trắng, ruột đỏ

Amarell-Đức

G11376

Nhiệt kế rượu(ruột xanh), -10 to +110oC chia vạch 0,5°C, dài 300mm,76mm

Amarell-Đức

G11676

Nhiệt kế rượu, -10 to +150oC chia vạch 1oC, dài 300mm, thân trắng, ruột đỏ

Amarell-Đức

G11684

Nhiệt kế rượu, -10 to +110oC chia vạch 1oC, dài 300mm. ruột xanh đen

Amarell-Đức

 

NHIỆT KẾ VẨY, ( Khi vẩy nhiệt độ mới tụt xuống)

 

G12000

Nhiệt kế vẩy maximum, -35 to +50oC chia vạch 1, dài 260mm,

Amarell-Đức

G12006

Nhiệt kế vẩy  maximum, -10 to +150oC chia vạch 1, dài 260mm,

Amarell-Đức

G12010

Nhiệt kế vẩy  maximum, -10 to +250oC chia vạch 1, dài 300mm,

Amarell-Đức

L38600

Nhiệt kế vẩy maximum cho nối hấp tiệt trùng, +80 to +130oC, chia vạch 2oC, dài 60mm

Amarell-Đức

 

NHIỆT KẾ ĐỘ CHÍNH XÁC CAO ( Vạch chia nhỏ):

 

L25994

Nhiệt kế thủy ngân theo tiêu chuẩn DIN, -10 to +50oC, chia vạch 0.1oC, dài 420mm

Amarell-Đức

L25944

Nhiệt kế  thủy ngân theo tiêu chuẩn DIN, -5 to +50oC, chia vạch 0.2oC, dài 350mm

Amarell-Đức

L26006

Nhiệt kế  thủy ngân theo tiêu chuẩn DIN, -10 to +100oC, chia vạch 0.1oC, dài 600mm

Amarell-Đức

L25924

Nhiệt kế  thủy ngân theo tiêu chuẩn DIN, -5 to +100oC, chia vạch 0.5oC, dài 270mm

Amarell-Đức

A300210

Nhiệt kế thủy ngân  ASTM, kiểu 12 C,  -20 - 102°C chia vạch 0.2°C, dài 420mm

Amarell-Đức

L25928

Nhiệt kế  thủy ngân chuẩn DIN, -5 to +200oC, chia vạch 0.5oC, dài 350mm

Amarell-Đức

L26434

Nhiệt kế thủy ngân DIN12775 -10 to +360oC chia vạch 0.5°C, dài 480mm

Amarell-Đức

A300820

Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM, kiểu 61 C, +32-> 127°C chia vạch 0,2°C, dài 380mm

Amarell-Đức

A301610

Nhiệt kế thủy ngân chuẩn ASTM, kiểu 120 C, +38.6 -> 41.4°C chia 0,05°C, dài 305mm

Amarell-Đức

 

NHIỆT KẾ ĐỘ DƯƠNG CAO ( TỪ 50o Trể lên:

 

A403214

Nhiệt kế thủy ngân, 50 to +110oC, chia vạch 0,2°C,

Amarell-Đức

L 26 014

Nhiệt kế thủy ngân +100 to + 200oC, chịa vạch 0.1, dài 550 mm

Amarell-Đức

 

NHIỆT KẾ NHIỆT ĐỘ THẤP:

 

A301368

Nhiệt kế thủy ngân âm sâu chuẩn ASTM, 99C,  -50 đến +5oC chia 0.2oC dài 302mm.

Amarell-Đức

A300500

Nhiệt kế thủy ngân âm sâu chuẩn ASTM, 33 C, -38 đến +42 chia 0,2°C, dài 420mm.

Amarell-Đức

L33004

Nhiệt kế âm sâu chuẩn DIN -50 to +50oC chia vạch 1oC dài 300mm, (ddịch toluen)

Amarell-Đức

L33038

Nhiệt kế âm sâu chuẩn DIN -50 to +50oC chia vạch 0.5oC dài 300mm, (ddịch toluen)

Amarell-Đức

L33000

Nhiệt kế thủy ngân chuẩn DIN, -38 ->50oC chia  vạch 1oC, dài 220mm

Amarell-Đức

G10000

Nhiệt kế thủy ngân , -35 to +50oC, chia vạch 1°C, dài 260mm.

Amarell-Đức

G11608

Nhiệt kế thủy ngân, -38 to +50oC, chia vạch 1oC, dài 300 mm.

Amarell-Đức

G11666

Nhiệt kế rượu, -40 to +50oC, chia vạch 1oC, dài 300mm, ruột đỏ

Amarell-Đức

 

NHIỆT KẾ MAX-MIN ( Đo sự biến động nhiệt độ thấp nhất và cao nhất):

 

G15100

Nhiệt kế max-min, -35 to +50oC chia vạch 1,

Amarell-Đức

Z640472

Nhiệt kế max-min, -35 to +40oC chia vạch 1,

Amarell-Đức

 

NHIỆT KẾ TỦ LẠNH, KHO LẠNH, ÂM SÂU CHỨA THỰC PHẨM:

 

Z640550

Nhiệt kế tủ lạnh, -50 to +50oC

Amarell-Đức

T108406

Nhiệt kế rượu cho kho lạnh, âm sâu chứa thực phẩm -35 to +20oC, chia vach 0.5oC

Amarell-Đức

Z641370

Nhiệt kế thời tiết, Nhiệt ẩm kế 3 đồng hồ, nhiệt độ -15->60oC , độ ẩm 0-100%, áp xuất, 71-81mmHg.

Amarell-Đức

 TỶ TRỌNG KẾ, BAUME KẾ, CỒN KẾ:

H 801362 Tỷ trọng kế 0.800-1.000, chia vạch 0.002g/cm³ Amarell-Đức
H 801364 Tỷ trọng kế 1.000-1.200, chia vạch 0.002g/cm³ Amarell-Đức
H 801366 Tỷ trọng kế 1.200-1.400, chia vạch 0.002g/cm³ Amarell-Đức
 

 TỶ TRỌNG KẾ THANG TĂNG MỖI CÂY 0.1 g/cm:

 
H801050 Tỷ trọng kế 0.600-0.700,chia vạch 0.001g/cm³ Amarell-Đức
H801052 Tỷ trọng kế 0.700-0.800, chia vạch 0.001g/cm³ Amarell-Đức
H801054 Tỷ trọng kế 0.800-0.900, chia vạch 0.001g/cm³ Amarell-Đức
H801056 Tỷ trọng kế 0.900-1.000, chia vạch 0.001g/cm³ Amarell-Đức
H801058 Tỷ trọng kế 1.000-1.100, chia vạch 0.001g/cm³ Amarell-Đức
H801060 Tỷ trọng kế 1.100-1.200, chia vạch 0.001g/cm³ Amarell-Đức
H801062 Tỷ trọng kế 1.200-1.300, chia vạch 0.001g/cm³ Amarell-Đức
H801064 Tỷ trọng kế 1.300-1.400, chia vạch 0.001g/cm³ Amarell-Đức
H801066 Tỷ trọng kế 1.400-1.500, chia vạch 0.001g/cm³ Amarell-Đức
H801068 Tỷ trọng kế 1.500-1.600, chia vạch 0.001g/cm³ Amarell-Đức
H801070 Tỷ trọng kế 1.600-1.700, chia vạch 0.001g/cm³ Amarell-Đức
H801072 Tỷ trọng kế 1.700-1.800, chia vạch 0.001g/cm³ Amarell-Đức
H801074 Tỷ trọng kế 1.800-1.900, chia vạch 0.001g/cm³ Amarell-Đức
H801076 Tỷ trọng kế 1.900-2.000, chia vạch 0.001g/cm³ Amarell-Đức
   TỶ TRỌNG KẾ THANG TĂNG MỖI CÂY 0.06 g/cm3:  
H800012  Tỷ trọng kế 0.940- 1.000, chia vạch 0.001g/cm, dài 160mm Amarell-Đức
H800014  Tỷ trọng kế 1.000- 1.060, chia vạch 0.001g/cm, dài 160mm Amarell-Đức
H800146  Tỷ trọng kế 1.060- 1.120, chia vạch 0.001g/cm, dài 300mm Amarell-Đức
H800016  Tỷ trọng kế 1.060- 1.120, chia vạch 0.001g/cm, dài 160mm Amarell-Đức
H800018  Tỷ trọng kế 1.120- 1.180, chia vạch 0.001g/cm, dài 160mm Amarell-Đức
H800020  Tỷ trọng kế 1.180- 1.240, chia vạch 0.001g/cm, dài 160mm Amarell-Đức
  TỶ TRỌNG KẾ THANG CHIA RỘNG: Amarell-Đức
H801620 Tỷ trọng kế 0.700- 1.000, chia vạch 0.005g/cm Amarell-Đức
H801622 Tỷ trọng kế 1.000- 1.300, chia vạch 0.005g/cm Amarell-Đức
H801624 Tỷ trọng kế 1.000- 1.500, chia vạch 0.005g/cm Amarell-Đức
H801626 Tỷ trọng kế 1.300- 1.600, chia vạch 0.005g/cm Amarell-Đức
H801628 Tỷ trọng kế 1.500- 2.000, chia vạch 0.005g/cm Amarell-Đức
H801800 Tỷ trọng kế 0.700-2.000 độ chính xác 0.02g/cm3, Amarell-Đức
  TỶ TRỌNG KẾ ĐO XĂNG DẦU THEO TIÊU CHUẨN ASTM:  
 H826502  Tỷ trọng kế chuẩn ASTM,83H-62, 0.700 - 0.750, chia vạch 0.0005 sp gr, 330mm  Amarell-Đức
 H826504  Tỷ trọng kế chuẩn ASTM,84H-62, 0.750 - 0.800, chia vạch 0.0005 sp gr, 330mm  Amarell-Đức
 H826506  Tỷ trọng kế chuẩn ASTM,85H-62, 0.800 - 0.850, chia vạch 0.0005 sp gr, 330mm  Amarell-Đức
 H826508  Tỷ trọng kế chuẩn ASTM,86H-62, 0.850 - 0.900, chia vạch 0.0005 sp gr, 330mm Amarell-Đức 
 H826510  Tỷ trọng kế chuẩn ASTM,87H-62, 0.900 - 0.950, chia vạch 0.0005 sp gr, 330mm Amarell-Đức 
 H826512  Tỷ trọng kế chuẩn ASTM,88H-62, 0.950 - 1.000, chia vạch 0.0005 sp gr, 330mm Amarell-Đức 
 H826514  Tỷ trọng kế chuẩn ASTM,89H-62, 1.000 - 1.050, chia vạch 0.0005 sp gr, 330mm Amarell-Đức 
 H826516  Tỷ trọng kế chuẩn ASTM,90H-62, 1.050 - 1.100, chia vạch 0.0005 sp gr, 330mm Amarell-Đức 
   BAUME KẾ CÁC LOẠI THÔNG DỤNG:  
H842400 Baume kế  0-10 chia 1/1 Amarell-Đức
H843100 Baume kế  0-30 chia 1/1 Amarell-Đức
H843198 Baume kế  0-70 chia 1/1 Amarell-Đức
H842810 Baume kế  0-20 chia 1/1 Amarell-Đức
H842814 Baume kế  20-40 chia 1/1 Amarell-Đức
H842818 Baume kế  40-60 chia 1/1 Amarell-Đức
H842820 Baume kế  50-70 chia 1/1 Amarell-Đức
H850256 Cồn kế 0-100% Amarell-Đức

ĐỐI TÁC