DANH MỤC SẢN PHẨM


TÌM KIẾM NÂNG CAO

SẢN PHẨM MỚI

THỐNG KÊ

Đang online:53

Lượt truy cập:1848748

Bảng giá

Công ty Tân Hoa trân trọng gởi đến quý khách hàng bảng giá dụng cụ sinh học mà chúng tôi là đại lý chính thức tại Việt Nam.

DỤNG CỤ SINH HỌC BIOLOGIX,

Hãng của Mỹ, nhà máy sản xuất tại China,

  

 

Item

Cat.No

Description

Hãng

ĐVT

Ghi chú

1

10-0152

Ống ly tâm nhựa 15ml, nắp PE, tiệt trùng, có rãnh, hấp lại được, bao 50 cái, thùng 500cái, không có pyrogenic.

Biologix-USA

Cái

 

2

10-0502

Ống ly tâm nhựa 50ml, nắp PE, tiệt trùng, có rãnh, hấp lại được, bao 50 cái, thùng 500cái, không có pyrogenic.

Biologix-USA

Cái

 

3

10-9815

Ống ly tâm nhựa 15ml, nắp PE, thùng 500cái, không có pyrogenic.

Biologix-USA

Cái

 

4

10-9850

Ống ly tâm nhựa 50ml, nắp PE, thùng 500cái, không có pyrogenic.

Biologix-USA

Cái

 

5

10-0815

Ống ly tâm nhựa 15ml, nắp rãnh nhựa PP tiệt trùng được, thùng 500cái, không có pyrogenic.

Biologix-USA

Cái

 

6

80-0500

Tuýp ly tâm 0.5ml, dạng eppendorf, , 500 tubes/bao, không có RNase & DNase, pyrogenic.

Biologix-USA

Gói

 

7

80-1500

Tuýp ly tâm 1.5ml, dạng eppendorf, , 500 tubes/bao, không có RNase & DNase, pyrogenic.

Biologix-USA

Gói

 

8

80-1501

Tuýp ly tâm nhựa 1.5ml, màu đỏ, dạng eppendorf, (500 cái/gói)

Biologix-USA

Gói

 

9

80-1502

Tuýp ly tâm nhựa 1.5ml, màu vàng, dạng eppendorf(500 cái/gói

Biologix-USA

Gói

 

10

12-1300

Ống nghiệm nhựa 13x100mm, 8ml, Polystyrene trong suốt, dùng ly tâm được 5800RFC, 250 cái/gói.

Biologix-USA

Cái

 

11

12-1399

Nắp cho ống nghiệm 13mm, đỏ, dạng nút, Polyethylene, dùng cho ống #12-1300

Biologix-USA

Cái

 

12

12-1290

12mm Plug Caps, Polyethylene, Blue, Used for #12-1275 tubes only

Biologix-USA

Cái

 

13

 

 

 

 

 

14

90-8009

Giá cho tuýp 1.5ml hoặc 2ml, 80 vị trí, Hộp 5 cái, màu: blue, green, red, yellow and purple.

Biologix-USA

Cái

 

15

 60-0056

Đĩa PCR 96 giếng, 25 cái/gói, 4 gói/thùng

Biologix-USA

Cái

 

16

60-0082

Tuýp PCR 0.2ml, nắp bằng,  1000 cái/gói, không RNase & Dnase, endotoxin, ly tâm 6000RCF.

Biologix-USA

Gói

 

17

60-0002

Tuýp PCR 0.2ml, nắp gồ, 1000 cái/gói, không RNase & Dnase, endotoxin, ly tâm 6000RCF.

Biologix-USA

Gói

 

18

60-0088

Tuýp PCR 0.2ml, 8-strip, nắp bằng, bao gồm 125 Strips tube/bao+125 Strips cap/bao,  không RNase & Dnase, endotoxin,

Biologix-USA

Hộp

 

19

60-0008

Tuýp PCR 0.2ml, 8-strip, nắp gồ, bao gồm 125 Strips tube/bao+125 Strips cap/bao, không RNase & Dnase, endotoxin,

Biologix-USA

Hộp

 

20

90-9009

Hộp trữ lạnh 81 vị trí, nhựa Polycarbonate,
chịu nhiệt -196ºC to 121ºC, lưu trữ trong tủ âm sâu or trong nitơ lỏng.

Biologix-USA

Cái

 

21

90-9210

Hộp trữ lạnh 100 vị trí, nhựa Polycarbonate,
chịu nhiệt -196ºC to 121ºC, lưu trữ trong tủ âm sâu or trong nitơ lỏng.

Biologix-USA

Cái

 

22

90-9100

Hộp trữ lạnh 100 vị trí, có thể đựng vial 1,5ml La-Pha-Pack

Biologix-USA

Cái

 

23

90-9200

Hộp trữ lạnh 100 vị trí,

Biologix-USA

Cái

 

24

98-0213

Hộp trữ lạnh 100 vị trí, nhựa Polycarbonate,
chịu nhiệt -196ºC to 121ºC, lưu trữ trong tủ âm sâu or trong nitơ lỏng. Cryoking

Biologix-USA

Cái

 

25

88-0153

Lọ trữ lạnh cryotube 1.5ml, tiệt trùng, 25 cái/gói,  trữ lạnh -196oC, hấp 121oC, hộp 20 gói

Biologix-USA

Gói

 

26

81-8204

Lọ trữ lạnh cryotube 2.0ml, tiệt trùng 50 cái/gói, trữ lạnh -181oC, hấp 121oC

Biologix-USA

Gói

 

27

81-7154

Lọ trữ lạnh cryotube 1.5ml, tiệt trùng 50 cái/gói, trữ lạnh -181oC, hấp 121oC

Biologix-USA

Gói

 

28

20-0010

Đầu tuýp trắng 10μl, 1000 cái/gói, không RNase & Dnase, endotoxin,

Biologix-USA

Gói

 

29

20-0200

Đầu tuýp vàng 2-200μl, 1000 cái/gói, không RNase & Dnase, endotoxin,

Biologix-USA

Gói

 

30

20-1000

Đầu tuýp xanh 5- 1000μl, 1000 cái/gói, dài 78mm không RNase & Dnase, endotoxin,

Biologix-USA

Gói

 

31

21-0010

Hộp đầu tuýp trắng 0.2 10μl, 96 cái/hộp, không RNase & Dnase, endotoxin,

Biologix-USA

Hộp

 

32

21-0200

Hộp đầu tuýp vàng 2- 200μl, 96 cái/hộp, không RNase & Dnase, endotoxin,

Biologix-USA

Hộp

 

33

21-1000

Hộp đầu tuýp xanh 1000μl, 100 cái/hộp, không RNase & Dnase, endotoxin,

Biologix-USA

Hộp

 

34

30-0138

Ống hút pasteur 3ml, 500/Hộp. dài 160mm, tổng dung tích 7.5ml, chia vạch tới 3ml,

Biologix-USA

Hộp

 

35

30-0138A1

Ống hút pasteur 3ml, tiệt trùng từng cái, 500/Hộp. dài 160mm, tổng dung tích 7.5ml, chia vạch tới 3ml,

Biologix-USA

Cái

 

36

 

 

 

 

 

37

93-0050

Cốc nhựa 50ml, PP, 3 miệng rót,

Biologix-USA

Cái

 

38

93-0100

Cốc nhựa 100ml, PP, 3 miệng rót,

Biologix-USA

Cái

 

39

93-0250

Cốc nhựa 250ml, PP, 3 miệng rót,

Biologix-USA

Cái

 

40

93-0400

Cốc nhựa 400ml, PP, 3 miệng rót,

Biologix-USA

Cái

 

41

93-1000

Cốc nhựa 1000ml, PP, 3 miệng rót,

Biologix-USA

Cái

 

42

 

 

 

 

 

43

25-1202

Đĩa V đựng mẫu nhỏ cho micropipette 8 và12-kênh , PP,  25 cái/bao, 5 màu: clear, blue, green, red, yellow.

Biologix-USA

Cái

 

44

 

 

 

 

 

45

66-1501

Đĩa petri 90 x 15mm, tiệt trùng, 10cái/Bao, thùng 500 cái

Biologix-USA

Cái

 

46

66-1560

Đĩa petri 60mm x 15mm,  tiệt trùng, 10cái/Bao, thùng 500 cái

Biologix-USA

Cái

 

47

 

 

 

 

 

48

65-1001

Que trang dạng L (L-shaped Spreader), Polystyrene, tiệt trùng từng cái, màu cam.

Biologix-USA

Cái

 

49

 

 

 

 

 

50

65-0001

Que cấy nhựa 1μl, tiệt trùng, xanh,  25 cái/gói.

Biologix-USA

Gói

 

51

65-0010

Que cấy nhựa 10μl, tiệt trùng, cam,  25 cái/gói.

Biologix-USA

Gói

 

52

 

 

 

 

 

53

41-5100

Hộp đựng lam 100-vị trí, 5 màu: white, blue, green, red, yellow, KT 8.25 x 6.37 x 1.25 in, 5/Pack

Biologix-USA

Cái

 

ĐỐI TÁC