DANH MỤC SẢN PHẨM


TÌM KIẾM NÂNG CAO

SẢN PHẨM MỚI

THỐNG KÊ

Đang online:28

Lượt truy cập:1848718

Bảng giá

 

S/N

Code

TÊN HÀNG

Xuất xứ

ĐVT

ĐƠN GIÁ

281

1160172

Ong đệm cho nắp vặn GL18 10mm

Schott-Duran

Cái

 

282

1160173

Ong đệm cho nắp vặn GL18 12mm

Schott-Duran

Cái

 

283

1160174

Nắp vặn GL18 cho ống nối

Schott-Duran

Cái

 

284

1160176

Nắp vặn GLS80 màu xanh có khoan 4 cổng GL18

Schott-Duran

Cái

 

285

1165888

Nắp vặn GLS 80 PSU -

Schott-Duran

Cái

 

286

1167307

Vòng đệm PTFE GLS 80 -

Schott-Duran

Cái

 

287

1168416

Nắp an toàn 3 cổng có khóa GL45

Schott-Duran

Cái

 

288

1168418

Nắp rửa an toàn PTFE GL45

Schott-Duran

Cái

 

289

1168432

Charcoal filter big, filling quantity 48 g

Schott-Duran

Cái

 

290

1183250

Miếng đệm GL 25 màu xanh -

Schott-Duran

Cái

 

291

1183251

Miếng đệm nút vặn GL 32, màu xanh -

Schott-Duran

Cái

 

292

292270602

Nắp nhựa đỏ hở  GL 18 (có khoan lỗ)

Schott-Duran

Cái

 

293

292401108

Nắp nhựa đỏ hở  GL 18

Schott-Duran

Cái

 

294

170682

Nắp chai trung tính đỏ, chịu nhiệt GL 18

Schott-Duran

Cái

 

295

1200380

GLS 80 -

Schott-Duran

Cái

 

296

1200382

Đũa khuấy cho GLS 80 -

Schott-Duran

Cái

 

297

213133802

Chậu TT không mỏ đk 70mm cao 40mm 100ml

Schott-Duran

Cái

 

298

213134104

Chậu TT không mỏ đk 80mm cao 45mm 150ml

Schott-Duran

Cái

 

299

213114102

Chậu TT có mỏ đk  80mm cao 45mm, 150ml

Schott-Duran

Cái

 

300

213114908

Chậu TT có mỏ đk 115mm cao 65mm 500ml

Schott-Duran

Cái

 

301

213115407

Chậu TT có mỏ đk 140mm cao 75mm 900ml

Schott-Duran

Cái

 

302

213115904

Chậu TT có mỏ đk 190 cao 90mm, 2000ml

Schott-Duran

Cái

 

303

213136302

Chậu TT Đk 230mm,cao 100mm

Schott-Duran

Cái

 

304

213116309

Chậu kết tinh 230x100mm, 3500ml

Schott-Duran

Cái

 

305

213013802

Chén TT có mỏ 60ml 70mm

Schott-Duran

Cái

 

306

213014104

Chén TT có mỏ 90ml 80mm

Schott-Duran

Cái

 

307

213014404

Chén TT có mỏ 170ml 95mm

Schott-Duran

Cái

 

308

213014901

Chén TT có mỏ 320ml 115mm

Schott-Duran

Cái

 

309

213631903

Chậu trữ mẫu (bình chạy sắc ký)150x50x150mm

Schott-Duran

Cái

 

310

242101304

Chén cân thấp 28x25mm  5ml

Schott-Duran

Cái

 

311

242102309

Chén cân thấp 38x30mm 15ml

Schott-Duran

Cái

 

312

242103202

Chén cân thấp 54x30mm 30ml

Schott-Duran

Cái

 

313

242104104

Chén cân thấp 85x30mm 80ml

Schott-Duran

Cái

 

314

242111802

Chén cân cao  32x50mm 20ml

Schott-Duran

Cái

 

315

242112301

Chén cân cao  38x70mm 45ml

Schott-Duran

Cái

 

316

242112404

Chén cân cao  44x80mm 70ml

Schott-Duran

Cái

 

317

211060701

Cốc đốt thấp thành 5 ml

Schott-Duran

Cái

 

318

211060804

Cốc đốt thấp thành 10ml

Schott-Duran

Cái

 

319

89927

Cốc đốt thấp thành 25ml

Schott-Duran

Cái

 

320

211061406

Cốc đốt thấp thành 25ml

Schott-Duran

Cái

 

321

211061706

Cốc đốt thấp thành 50ml

Schott-Duran

Cái

 

322

211062402

Cốc đốt thấp thành 100ml

Schott-Duran

Cái

 

323

211062908

Cốc đốt thấp thành 150 ml

Schott-Duran

Cái

 

324

211063604

Cốc đốt thấp thành 250ml

Schott-Duran

Cái

 

325

211064103

Cốc đốt thấp thành 400ml

Schott-Duran

Cái

 

326

211064806

Cốc đốt thấp thành 600ml

Schott-Duran

Cái

 

327

211065305

Cốc đốt thấp thành 800 ml

Schott-Duran

Cái

 

328

211065408

Cốc đốt thấp thành 1000ml

Schott-Duran

Cái

 

329

211066301

Cốc đốt thấp thành 2000ml

Schott-Duran

Cái

 

330

211066807

Cốc đốt thấp thành 3000ml

Schott-Duran

Cái

 

331

211067306

Cốc đốt thấp thành 5000ml

Schott-Duran

Cái

 

332

211068602

Cốc đốt thấp thành 10000ml

Schott-Duran

Cái

 

333

211161704

Cốc đốt cao thành 50ml, cao 70mm

Schott-Duran

Cái

 

334

211162409

Cốc đốt cao thành 100ml, cao 80mm

Schott-Duran

Cái

 

335

211162906

Cốc đốt cao thành 150ml, cao 95mm

Schott-Duran

Cái

 

336

211163602

Cốc đốt cao thành 250ml, cao 100mm

Schott-Duran

Cái

 

337

211164101

Cốc đốt cao thành 400ml, cao 130mm

Schott-Duran

Cái

 

338

211164804

Cốc đốt cao thành 600ml, cao 150mm

Schott-Duran

Cái

 

339

211165406

Cốc đốt cao thành 1000ml, cao 180mm

Schott-Duran

Cái

 

340

211166308

Cốc đốt cao thành 2000ml, cao 240mm

Schott-Duran

Cái

 

341

211175407

Cốc đốt cao thành 1000ml không mỏ

Schott-Duran

Cái

 

342

211314406

Cốc đốt thành dầy có mỏ 1000ml

Schott-Duran

Cái

 

343

211314401

Cốc đốt thành dầy có mỏ   500ml

Schott-Duran

Cái

 

344

211315406

Cốc đốt thành dầy có mỏ 1000ml

Schott-Duran

Cái

 

345

211412904

Cốc philip 150ml

Schott-Duran

Cái

 

346

286322603

Chén cho bộ nối cầu 19/9

Schott-Duran

Cái

 

347

286323205

Bi cho bộ nối cầu 19/9

Schott-Duran

Cái

 

348

286333403

Kẹp cho bộ nối cầu

Schott-Duran

Cái

 

349

286324201

Chén cho bộ nối cầu 29/15

Schott-Duran

Cái

 

350

286324801

Bi cho bộ nối cầu 29/15

Schott-Duran

Cái

 

351

286333806

Kẹp cho bộ nối cầu KS29

Schott-Duran

Cái

 

352

286327001

Chén cho bộ nối cầu 40/45

Schott-Duran

Cái

 

353

286327601

Chén cho bộ nối cầu 40/45

Schott-Duran

Cái

 

354

286334605

Kẹp cho bộ nối cầu KS40

Schott-Duran

Cái

 

355

286153203

Co nối thẳng cone/ trơn    ( +) 14.5/23

Schott-Duran

Cái

 

356

286155007

Co nối thẳng cone/ trơn    ( +) 19/26

Schott-Duran

Cái

 

357

286156209

Co nối thẳng cone/ trơn    ( +) 24/29

Schott-Duran

Cái

 

358

286157008

Co nối thẳng cone/ trơn    ( +) 29/32

Schott-Duran

Cái

 

359

286170808

Co nối thẳng cone/ trơn    ( +) 50/42

Schott-Duran

Cái

 

360

286164406

Co nối thẳng cone/ trơn   tấm chắn ( +) 14.5/23

Schott-Duran

Cái

 

361

286165205

Co nối thẳng cone/ trơn   tấm chắn ( +) 18.8/26

Schott-Duran

Cái

 

362

286166004

Co nối thẳng cone/ trơn   tấm chắn ( +) 24/29

Schott-Duran

Cái

 

363

286166801

Co nối thẳng cone/ trơn   tấm chắn ( +) 29/32

Schott-Duran

Cái

 

364

286169404

Co nối thẳng cone/ trơn   tấm chắn ( +) 45/40

Schott-Duran

Cái

 

365

286160207

Co nối thẳng, cone NS 45/40

Schott-Duran

Cái

 

366

286525408

Co nối thẳng socket/ trơn  ( -) 14.5/23

Schott-Duran

Cái

 

367

286536602

Co nối thẳng socket/ trơn  ( -) 19/26

Schott-Duran

Cái

 

368

286543803

Co nối thẳng socket/ trơn  ( -) 24/29

Schott-Duran

Cái

 

369

286550001

Co nối thẳng socket/ trơn  ( -) 29/32

Schott-Duran

Cái

 

370

286561204

Co nối thẳng socket NS 45/50

Schott-Duran

Cái

 

371

242407104

Cột VIGREUX 300mm, 24/29

Schott-Duran

Cái

 

372

213403108

Đĩa rây 48mm

Schott-Duran

Cái

 

373

234002406

Đèn cồn thủy tinh 100ml

Schott-Duran

Cái

 

374

237553903

Đĩa petri TT 40x12mm

Schott-Duran

Cái

 

375

237554008

Đĩa petri TT 60x15 ( 10 cái/hộp)

Schott-Duran

Cái

 

376

237554205

Đĩa petri TT 80x15 ( 10 cái/hộp)

Schott-Duran

Cái

 

377

1184071

Đĩa petri TT 90x15 ( 10 cái/hộp)

Schott-Duran

Cái

 

378

237554608

Đĩa petri TT 100x15 ( 10 cái/hộp)

Schott-Duran

Cái

 

379

237554805

Đĩa petri TT 100x20 ( 10 cái/hộp)

Schott-Duran

Cái

 

380

237555107

Đĩa petri TT 120x20 ( 10cái/hộp)

Schott-Duran

Cái

 

381

237555201

Đĩa petri TT 150x25 (10 cái/hộp)

Schott-Duran

Cái

 

382

217554307

Đĩa petri TT 80x20

Schott-Duran

Cái

 

383

217554607

Đĩa petri TT 100x15

Schott-Duran

Cái

 

384

217554804

Đĩa petri TT 100x20

Schott-Duran

Cái

 

385

233160003

Hộp nhuộm lam nằm SCHIEFFERDECKER 2 bộ phận  90x70x40mm (LxWxH)

Schott-Duran

Cái

 

386

233180005

Hộp nhuộm lam 4 Bộ phận

Schott-Duran

Cái

 

387

233180005

Hộp nhuộm lam 2 Bộ phận+B1790

Schott-Duran

Cái

 

388

213170003

Giá hộp nhuộm lam (10 slides 76x26mm)

Schott-Duran

Cái

 

389

290750002

Tay treo hộp nhuộm lam

Schott-Duran

Cái

 

390

242091606

Hộp tiêu bản  85x123mm 600ml

Schott-Duran

Cái

 

391

242092405

Hộp tiêu bản  150x80mm

Schott-Duran

Cái

 

392

242093804

Hộp tiêu bản  200x100mm

Schott-Duran

Cái

 

393

242093907

Hộp tiêu bản  200x150mm

Schott-Duran

Cái

 

394

290714609

Kẹp thép không gỉ cho nắp bình cầu 4 cổ DN100

Schott-Duran

Cái

 

395

286035504

Khóa buret NS 12.5, bore 2.5mm

Schott-Duran

Cái

 

396

286403407

Khoá burette NS 12.5, bore 1.5mm

Schott-Duran

Cái

 

397

286408405

Khoá burette thẳng SBW-keys NS 12.5, bore 1.5mm

Schott-Duran

Cái

 

398

286408002

Khoá burette thẳng SBW-keys NS 12.5, bore 1.5mm

Schott-Duran

Cái

 

399

286403604

Khoá 2 thông NS 12.5, bore 2.5mm

Schott-Duran

Cái

 

400

286404806

Khoá 2 thông NS 14.5, bore 2.5mm

Schott-Duran

Cái

 

401

286407203

Khóa 2 thông SBW , BORE 6 MM, NS 18.8, DURAN, " SIDE ARMS 13 MM "

Schott-Duran

Cái

 

402

286412609

Khoá 2 thông PTFE, NS 12.5, bore 2mm

Schott-Duran

Cái

 

403

286412806

Khoá 2 thông PTFE, NS 12.5, bore 2.5mm

Schott-Duran

Cái

 

404

286413408

Khoá 2 thông PTFE, NS 14.5, bore 2.5mm

Schott-Duran

Cái

 

405

286416405

Khóa 3 ngã, nút thủy tinh, T-BORE 2 mm

Schott-Duran

Cái

 

406

286417804

Khóa 3 ngã, nút teflon, T-BORE 2 mm

Schott-Duran

Cái

 

407

286418406

Khóa 3 ngả SBW-KEYS, T-BORE 2.5 MM, NS 18.8, DURAN

Schott-Duran

Cái

 

408

286419805

Khóa 3 ngả PTFE-KEYS, T-BORE 2.5 MM, NS 18.8, DURAN

Schott-Duran

Cái

 

409

233213405

Mặt kính đồng hồ 60mm -

Schott-Duran

Cái

 

410

233214101

Mặt kính đồng hồ 80mm -

Schott-Duran

Cái

 

411

233214607

Mặt kính đồng hồ 100mm -

Schott-Duran

Cái

 

412

213214109

Mặt kính đồng hồ đk 80mm

Schott-Duran

Cái

 

413

213215208

Mặt kính đồng hồ đk 125mm

Schott-Duran

Cái

 

414

286114204

Nút thủy tinh 10/19

Schott-Duran

Cái

 

415

286115406

Nút thủy tinh 14/23

Schott-Duran

Cái

 

416

286116008

Nút thủy tinh 18.8/26

Schott-Duran

Cái

 

417

286116608

Nút thủy tinh 24/29

Schott-Duran

Cái

 

418

286117407

Nút thủy tinh 29.2/32

Schott-Duran

Cái

 

419

286118103

Nút thủy tinh 45/40

Schott-Duran

Cái

 

420

286121808

Nút thủy tinh lục giác, NS 7.5/16

Schott-Duran

Cái

 

421

286122504

Nút thủy tinh lục giác, NS 10/19

Schott-Duran

Cái

 

ĐỐI TÁC