DANH MỤC SẢN PHẨM


TÌM KIẾM NÂNG CAO

SẢN PHẨM MỚI

THỐNG KÊ

Đang online:28

Lượt truy cập:2054751

Chi tiết sản phẩm

  • MICROPIPTTE, HIỂN THỊ SỐ CƠ

 

MICROPIPTTE-LABOPETTE 1 kênh, Hiển thị số cơ

With variable volume configuration, certified conformity, with tip ejection and calibration option, CE pursuant to IVD 98/79 EC, suitable for steam sterilisation up to 121°C, delivery complete with calibration tool and pipette holder, with individual serial number and calibration certificate..

 

 

 

Labopette, variable - Micropipette dung tích thay đổi:

 

Code-No.

Dung tích µl

A%

CV%

Loại đầu cone µl

Bước nhảy µl

 Xuất xứ

9475400

Micropipette 0,1-3

4

2

0,2-10

0,0002

Hirschmann-Đức

9475401

Micropipette 0,5-10

1,2

0,8

0,2-10

0,01

Hirschmann-Đức

9475404

Micropipette 1,000-10,000

0,6

0,3

1000-10000

20

  Hirschmann-Đức

9475405

Micropipette 500-5,000

0,8

0,3

100-500

10

Hirschmann-Đức

9475406

Micropipette 2-20

1

0,5

1-200

0,02

Hirschmann-Đức

9475407

Micropipette 10-100

0,8

0,3

1-200

0,1

Hirschmann-Đức

9475408

Micropipette 20-200

0,8

0,3

1-200

0,2

Hirschmann-Đức

9475409

Micropipette 100-1,000

0,8

0,3

10-1000

1

Hirschmann-Đức

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 Labopette: Cố định:

 

Overview of details

  • Completely autoclavable without dismantling
  • Volumes from 0.1 µl to 10,000 µl
  • Volume configuration with digital locking feature
  • With tip ejection and calibration option
  • Tip seal and safety filter to prevent contamination
  • Individual serial number
  • Certified conformity

 

 Dung tích cố định là mỗi cây chỉ hút 1 dung tích cố định, không hút được dung tích khác.

 

Code-No.

Dung tích µL

A%

CV%

Loại đầu cone µL

Xuất xứ

9475501

Micropipette 5

2,5

1,5

0,2-10

Hirschmann-Đức

9475502

Micropipette 10

1,2

0,8

0,2-10

Hirschmann-Đức

9475503

Micropipette20

1

0,5

1-200

Hirschmann-Đức

9475504

Micropipette 25

1

0,5

1-200

Hirschmann-Đức

9475505

Micropipette 50

1

0,4

1-200

Hirschmann-Đức

9475506

Micropipette 100

0,8

0,3

1-200

Hirschmann-Đức

9475507

Micropipette 200

0,8

0,3

1-200

Hirschmann-Đức

9475508

Micropipette 250

0,8

0,3

10-1000

Hirschmann-Đức

9475509

Micropipette 500

0,8

0,3

10-1000

Hirschmann-Đức

9475510

Micropipette 1000

0,8

0,3

10-1000

Hirschmann-Đức

9475511

Micropipette 2000

0,8

0,3

100-5000

Hirschmann-Đức

9475512

Micropipette 5000

0,8

0,3

100-5000

Hirschmann-Đức

9475513

Micropipette 10000

0,6

0,3

1000-10000

Hirschmann-Đức

 

 

 


Sản phẩm cùng loại

ĐỐI TÁC