DANH MỤC SẢN PHẨM


TÌM KIẾM NÂNG CAO

SẢN PHẨM MỚI

THỐNG KÊ

Đang online:32

Lượt truy cập:2054755

Chi tiết sản phẩm

  • CỒN KẾ - BAUME KẾ-BIA KẾ

  • * Cồn kế không nhiệt kế, cồn kế có nhiệt kế,

     

     * Tỷ trọng kế đo bia với các loại chỉ số khác nhau,

       Theo các kiểu: Large tub, Beer boiling, Sweet Wort, Hartong Saccharimeters, Pocket Saccharimeters, Clarification Saccharimeters và Beer hydrometers.

     

    * Baume kế, hay cách gọi khác là tỷ trọng kế theo kiểu Baume, đơn vị là độ Baume (Be), có nhiệt kế hoặc không có nhiệt kế.

     

    * Hãng Amarell nổi tiếng và dẫn đầu trên thế giới với đô chính xác cao, với hơn 80 năm sản xuất và phát triển sản phẩm.

 

Cat.No

Cồn kế-Baume kế

Ghi chú

H850256

Cồn kế 0-100%

 Amarell-Đức

H850320

Cồn kế 0-25 %

 Amarell-Đức

H850290

Cồn kế 0-70 %

Amarell-Đức

H850274

Cồn kế 0-100%, có nhiệt kế 0 đến +40oC, chia vạch 1oC

 Amarell-Đức

     

102D

 Tỷ trọng kế đo Aceton 0 ->100%, có nhiệt kế 0 đến +40oC, chia vạch 1oC

Amarell-Đức

 

  (phương pháp đo aceton % theo khối lượng)

 
     
H842400 Baume kế  0-10 chia 1/1 Amarell-Đức

H843100

Baume kế  0-30 chia 1/1

 Amarell-Đức

H843198

Baume kế  0-70 chia 1/1

 Amarell-Đức

H842810

Baume kế  0-20 chia 1/1

 Amarell-Đức

H842814

Baume kế  20-40 chia 1/1

 Amarell-Đức

H842818

Baume kế  40-60 chia 1/1

 Amarell-Đức

H842820

Baume kế  50-70 chia 1/1

 Amarell-Đức

 

TỶ TRỌNG KẾ ĐO BIA:

Cat.No

TỶ TRỌNG KẾ ĐO BIA

Xuất xứ

H847300

Tỷ trọng kế đo bia/large tub 0-10:0,1%mas, dài 650mm

Amarell-Đức

H847303

Tỷ trọng kế đo bia/large tub 10-20:0,1%mas, dài 650mm

Amarell-Đức

H847304

Tỷ trọng kế đo bia/large tub 20-30:0,1%mas, dài 650mm

Amarell-Đức

     

H847310

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/beer boiling 0-5:0,1%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847312

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/beer boiling 5-10:0,1%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847314

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/beer boiling 10-15:0,1%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847316

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/beer boiling 15-20:0,1%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847318

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/beer boiling 20-25:0,1%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847320

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/beer boiling 25-30:0,1%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847322

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/beer boiling 5-25:0,2%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

   Ghi chú: Nhiệt kế tích hợp cho tỷ trọng kế: +5 đến +25oC, chia vạch 0,2oC  
     

H847330

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Sweet Wort 0-10:0,1%mas, dài 370mm

Amarell-Đức

H847334

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Sweet Wort 0-20:0,1%mas, dài 450mm

Amarell-Đức

H847338

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Sweet Wort 0-24:0,1%mas, dài 500mm

Amarell-Đức

H847340

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Sweet Wort 10-20:0,1%mas, dài 370mm

Amarell-Đức

 

 Ghi chú: Nhiệt kế tích hợp cho tỷ trọng kế: 0 đến +30oC, chia vạch 1oC

 
     

H847348

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Sweet wort -1+2:0,05%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847350

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Sweet wort 0-3:0,05%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847352

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Sweet wort 3-6:0,05%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847354

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Sweet wort 6-9:0,05%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847364

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Sweet wort 9-12:0,05%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847366

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Sweet wort 12-15:0,05%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847368

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Sweet wort 15-18:0,05%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847370

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Sweet wort 18-21:0,05%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847380

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Sweet wort 0-10:0,1%mas, dài 370mm

Amarell-Đức

H847382

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Sweet wort 10-20:0,1%mas, dài 370mm

Amarell-Đức

H847388

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Sweet wort 0-20:0,1%mas, dài 450mm

Amarell-Đức

   Ghi chú: Nhiệt kế tích hợp cho tỷ trọng kế: +5 đến +30oC, chia vạch 0,5oC  
     

H847400

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Hartong sacc. 1-2:0,01%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847402

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Hartong sacc. 2-3:0,01%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847404

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Hartong sacc. 3-4:0,01%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847406

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Hartong sacc. 4-5:0,01%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847408

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Hartong sacc. 5-6:0,01%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847410

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Hartong sacc. 6-7:0,01%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847412

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Hartong sacc. 7-8:0,01%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847414

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Hartong sacc. 8-9:0,01%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847416

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Hartong sacc. 9-10:0,01%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847418

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Hartong sacc. 10-11:0,01%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

H847420

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Hartong sacc. 11-12:0,01%mas, dài 400mm

Amarell-Đức

   Ghi chú: Nhiệt kế tích hợp cho tỷ trọng kế: +5 đến +27oC, chia vạch 0,2oC  
     

H847470

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Pocket sacc 0-7:0,1%mas, dài 275mm

Amarell-Đức

H847472

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Pocket sacc 7-14:0,1%mas, dài 275mm

Amarell-Đức

H847474

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Pocket sacc 14-21:0,1%mas, dài 275mm

Amarell-Đức

 

 Ghi chú: Nhiệt kế tích hợp cho tỷ trọng kế: 0 đến +30oC, chia vạch 1oC 

 

H847480

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Pocket sacc 0-7:0,1%mas, dài 275mm

Amarell-Đức

H847482

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Pocket sacc 7-14:0,1%mas, dài 275mm

Amarell-Đức

H847484

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Pocket sacc 14-21:0,1%mas, dài 275mm

Amarell-Đức

   Ghi chú: Nhiệt kế tích hợp cho tỷ trọng kế: +10 đến +25, chia vạch 0,2oC  
     

H847490

Tỷ trọng kế đo bia/Clarific. sacc 0-5:0,5%mas, dài 290mm

Amarell-Đức

H847492

Tỷ trọng kế đo bia/Clarific. sacc 0-10:0,5%mas, dài 290mm

Amarell-Đức

H847494

Tỷ trọng kế đo bia/Clarific. sacc 0-18:0,5%mas, dài 290mm

Amarell-Đức

     

H847500

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Beer hydrom 0,9974-1,0036:0,0002g/cm3

Amarell-Đức

H847502

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Beer hydrom 1,0014-1,0156:0,0002g/cm3

Amarell-Đức

H847504

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Beer hydrom 1,0134-1,0276:0,0002g/cm3

Amarell-Đức

H847506

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Beer hydrom 1,0254-1,0396:0,0002g/cm3

Amarell-Đức

H847508

Tỷ trọng kế đo bia có nhiệt kế/Beer hydrom 1,0370-1,0500:0,0002g/cm3

Amarell-Đức

 

 Ghi chú: Nhiệt kế tích hợp cho tỷ trọng kế: +13 đến +26, chia vạch 0,2oC

 

Sản phẩm cùng loại

ĐỐI TÁC