DANH MỤC SẢN PHẨM


TÌM KIẾM NÂNG CAO

SẢN PHẨM MỚI

THỐNG KÊ

Đang online:8

Lượt truy cập:1944728

Chi tiết sản phẩm

  • Tỷ trọng kế chuyên dụng Amarell

  •  

     Xuất xứ: Amarell-Đức

     

    * Đo chuyên biệt từng loại chỉ tiêu, với thang đo đễ đọc.

     

    * Hãng Amarell nổi tiếng trên thế giới với đô chính xác cao, với hơn 80 năm sản xuất và phát triển sản phẩm.

     

 

 

 

CÁC LOẠI TỶ TRỌNG KẾ CHUYÊN DỤNG:

H860680  Tỷ trọng kế đo sữa Milk of Lime, 0-50g/L, dài 260mm, Amarell-Đức
H860682  Tỷ trọng kế đo sữa Milk of Lime, 1,000-1,300:0,002g/cm3, 325mm, Amarell-Đức
H860688  Tỷ trọng kế đo sữa Milk of Lime, 0-340g/L, dài 290mm, Amarell-Đức
H860720  Tỷ trọng kế Glycerine Tester 0-100:1%mas, dài 360mm, có nhiệt kế 0+35:1oC, Amarell-Đức
   
H851500  Tỷ trọng kế đo battery tester, dài 330mm/25mm, đóng gói cardboard, Amarell-Đức
H851540  Tỷ trọng kế đo battery tester, dài 330mm/25mm, đóng gói bliester, Amarell-Đức
H851710  Tỷ trọng kế đo anti-freeze tester, -30-0oC dài 370mm/25mm, đóng gói cardboard, Amarell-Đức
H851760  Tỷ trọng kế đo anti-freeze tester, -30-0oC dài 370mm/25mm, đóng gói bliester, Amarell-Đức
   
H860582  Tỷ trọng kế đo Latexometers 50-450:10g/l, dài 210mm, Amarell-Đức
H860590  Tỷ trọng kế đo Hydrogen Peroxide 10-40:0,5mas%, dài 270mm, Amarell-Đức
H860600  Tỷ trọng kế đo Ammonia 0-35:0,5mas%, dài 270mm, Amarell-Đức
H860604  Tỷ trọng kế đo Chloride of Lime 0-25:0,5mas%, dài 270mm, Amarell-Đức
H860608  Tỷ trọng kế đo Vinegar Tester 0-75:1mas%, dài 270mm, Amarell-Đức
H860616  Tỷ trọng kế đo Brine According to Bischoff 0-27:1mas%, 270mm, Amarell-Đức
H860620  Tỷ trọng kế đo Glues Tester According to Suhr 0-56:1mas%, có nhiệt kế +30->+85:1oC Hg, dài 415mm, Amarell-Đức
H860626

 Tỷ trọng kế đo Nitric Acid 0-47:1mas%, dài 270mm, Amarell-Đức

H860628  Tỷ trọng kế đo Nitric Acid 45-96:1mas%, dài 270mm, Amarell-Đức
H860630  Tỷ trọng kế đo Hydrochloride Acid 0-39:1mas%, dài 270mm, Amarell-Đức
H860632  Tỷ trọng kế đo Sulphuric Acid 0-45:1mas%, dài 270mm, Amarell-Đức
H860634  Tỷ trọng kế đo Sulphuric Acid 45-95:1mas%, dài 270mm, Amarell-Đức
H860636  Tỷ trọng kế đo Sulphurous Acid 0-10:1mas%, 260mm, Amarell-Đức
H860638  Tỷ trọng kế đo Phosphor Acid 0-25:1mas%, dài 260mm, Amarell-Đức
H860640  Tỷ trọng kế đo Phosphor Acid 0-75:1mas%, dài 300mm, Amarell-Đức
H860644  Tỷ trọng kế đo Urine Testers According to Vogel 01,000-1,060:0,0002g/ml, dài 90mm, Amarell-Đức
H860646  Tỷ trọng kế đo Urine Testers According to Vogel 01,000-1,060:0,0001g/ml, dài 150mm, Amarell-Đức
H860660  Tỷ trọng kế đo Potassium Hydroxide 0-50:1mas%, dài 280mm, Amarell-Đức
H860664  Tỷ trọng kế đo Sodium Hydroxide 0-27:1mas%, dài 270mm, Amarell-Đức
H860666  Tỷ trọng kế đo Sodium Hydroxide 25-50:1mas%, dài 270mm, Amarell-Đức
   
H841670  Tỷ trọng kế đo nước biển Hydrometers for sea water, 1,000-1,040:0,001g/cm³, 
   
 H827060  Tỷ trọng kế đo đất, chuẩn ASTM, 151H-62, 0.995 -> 1.038: 0.001sp gr, dài 280mm
 H827090  Tỷ trọng kế đo đất, chuẩn ASTM, 152H-62, -5+60:1g/l, dài 280mm

 

TỶ TRỌNG KẾ ĐO ĐƯỜNG SACCARIMETERS:

Cat.No

TỶ TRỌNG KẾ ĐO ĐƯỜNG SACCARIMETERS

H845028

Tỷ trọng kế đo đường 0-10:0,1˚Brix, dài 260mm, Amarell-Đức

H845030

Tỷ trọng kế đo đường 10-20:0,1˚Brix, dài 260mm, Amarell-Đức

H845032

Tỷ trọng kế đo đường 20-30:0,1˚Brix, dài 260mm, Amarell-Đức

H845034

Tỷ trọng kế đo đường 30-40:0,1˚Brix, dài 260mm, Amarell-Đức

H845036

Tỷ trọng kế đo đường 40-50:0,1˚Brix, dài 260mm, Amarell-Đức

H845038

Tỷ trọng kế đo đường 50-60:0,1˚Brix, dài 260mm, Amarell-Đức

H845040

Tỷ trọng kế đo đường 60-70:0,1˚Brix, dài 260mm, Amarell-Đức

H845042

Tỷ trọng kế đo đường 70-80:0,1˚Brix, dài 260mm, Amarell-Đức

H845044

Tỷ trọng kế đo đường 80-90:0,1˚Brix, dài 260mm, Amarell-Đức

   

H845050

Tỷ trọng kế đo đường có nhiệt kế 0-10:0,1˚Brix, dài 300mm, Amarell-Đức

H845052

Tỷ trọng kế đo đường có nhiệt kế 10-20:0,1˚Brix, dài 300mm, Amarell-Đức

H845054

Tỷ trọng kế đo đường có nhiệt kế 20-30:0,1˚Brix, dài 300mm, Amarell-Đức

H845056

Tỷ trọng kế đo đường có nhiệt kế 30-40:0,1˚Brix, dài 300mm, Amarell-Đức

H845058

Tỷ trọng kế đo đường có nhiệt kế 40-50:0,1˚Brix, dài 300mm, Amarell-Đức

H845060

Tỷ trọng kế đo đường có nhiệt kế 50-60:0,1˚Brix, dài 300mm, Amarell-Đức

H845062

Tỷ trọng kế đo đường có nhiệt kế 60-70:0,1˚Brix, dài 300mm, Amarell-Đức

 

  Ghi chú: Nhiệt kế tích hợp cho tỷ trọng kế 0 đến +40/50:1˚C

   

H846400

Tỷ trọng kế đo đường có nhiệt kế 0-20:0,1˚Brix, dài 370mm, Amarell-Đức

H846404

Tỷ trọng kế đo đường có nhiệt kế 20-40:0,1˚Brix, dài 370mm, Amarell-Đức

H846408

Tỷ trọng kế đo đường có nhiệt kế 40-60:0,1˚Brix, dài 370mm, Amarell-Đức

H846412

Tỷ trọng kế đo đường có nhiệt kế 60-80:0,1˚Brix, dài 370mm, Amarell-Đức

 

  Ghi chú: Nhiệt kế tích hợp cho tỷ trọng kế 0 đến +40/50:1˚C

   

H846444

Tỷ trọng kế đo đường 0-30:1/1˚Brix, dài 200mm, Amarell-Đức

H846446

Tỷ trọng kế đo đường 10-30:1/1˚Brix, dài 200mm, Amarell-Đức

H846452

Tỷ trọng kế đo đường 30-60:1/1˚Brix, dài 200mm, Amarell-Đức

H846454

Tỷ trọng kế đo đường 40-60:1/1˚Brix, dài 200mm, Amarell-Đức

H846460

Tỷ trọng kế đo đường 30-70:1/1˚Brix, dài 200mm, Amarell-Đức

H846468

Tỷ trọng kế đo đường 60-80:1/1˚Brix, dài 200mm, Amarell-Đức

H846472

Tỷ trọng kế đo đường 60-90:1/1˚Brix, dài 200mm, Amarell-Đức

   

H846552

Tỷ trọng kế đo đường có nhiệt kế 0-30:1/1˚Brix, dài 300mm, Amarell-Đức

H846556

Tỷ trọng kế đo đường có nhiệt kế 30-60:1/1˚Brix, dài 300mm, Amarell-Đức

H846558

Tỷ trọng kế đo đường có nhiệt kế 60-90:1/1˚Brix, dài 300mm, Amarell-Đức

 

  Ghi chú: Nhiệt kế tích hợp cho tỷ trọng kế 0 đến +40/50:1˚C


Sản phẩm cùng loại

ĐỐI TÁC