DANH MỤC SẢN PHẨM


TÌM KIẾM NÂNG CAO

SẢN PHẨM MỚI

THỐNG KÊ

Đang online:28

Lượt truy cập:2148233

Chi tiết sản phẩm

  • Cối sứ mặt nghiền nhám Jipo-Czech

  •  

    * Cối sứ nhám trong, mặt nghiền nhám, không tráng men,

    * Mục đích không tráng men giúp tăng độ ma sát để nghiền dễ dàng, rất nhanh và mịn, tuy nhiên nhược điểm là một số ứng dụng có thể ảnh hưởng, do một ít bột sứ của cối có thể bị bào mòn và lẫn vào mẫu, làm ảnh hưởng đến kết quả phân tích.

 

Cối sứ nhám trong:

 

Model

V/mL approx

Đường kính

cao

Code Jipo

Xuất xứ

211a/0

 Cối sứ mặt nghiền nhám 25ml

51mm

32mm

641 331 211 000

 Jipo-CH Séc

211a/1

 Cối sứ mặt nghiền nhám 30ml

56mm

36mm

641 331 211 100

  Jipo-CH Séc

211a/1/0

 Cối sứ mặt nghiền nhám 70ml

63mm

41mm

641 331 211 110

 Jipo-CH Séc

211a/1a

 Cối sứ mặt nghiền nhám 75ml

76mm

45mm

641 331 211 120

  Jipo-CH Séc

211a/2

 Cối sứ mặt nghiền nhám 110ml

83mm

50mm

641 331 211 200

  Jipo-CH Séc

211a/2a

 Cối sứ mặt nghiền nhám 160ml

90mm

56mm

641 331 211 220

 Jipo-CH Séc

211a/3

 Cối sứ mặt nghiền nhám 220ml

105mm

64mm

641 331 211 300

  Jipo-CH Séc

211a/3a

 Cối sứ mặt nghiền nhám 400ml

125mm

71mm

641 331 211 320

 Jipo-CH Séc

211a/4

 Cối sứ mặt nghiền nhám 500ml

139mm

82mm

641 331 211 400

  Jipo-CH Séc

211a/5

 Cối sứ mặt nghiền nhám 650ml

150mm

90mm

641 331 211 500

 Jipo-CH Séc

211a/6

 Cối sứ mặt nghiền nhám 1000ml

180mm

104mm

641 331 211 600

 Jipo-CH Séc

211a/7

 Cối sứ mặt nghiền nhám 2250ml

224mm

127mm

641 331 211 700

  Jipo-CH Séc

211a/8

 Cối sứ mặt nghiền nhám 4300ml

268mm

160mm

641 331 211800

 Jipo-CH Séc

 Ghi chú: Cung cấp cối chưa bao gồm chày,

 

Chày sứ mặt nghiền nhám:

Sign

D (mm)

L (mm)

Code Jipo

DIN

213a/0

14

54

641 331 213 000

 

213a/1

24

115

641 331 213 100

DIN 12 906

213a/2

30

135

641 331 213 200

DIN 12 906

213a/3

36

150

641 331 213 300

DIN 12 906

213a/4

42

175

641 331 213 400

DIN 12 906

213a/5

55

210

641 331 213 500

DIN 12 906

213a/6

74

250

641 331 213 600

DIN 12 906

213a/7

85

280

641 331 213 700

DIN 12 906

213a/8

101

370

641 331 213 800

 

 


Sản phẩm cùng loại

ĐỐI TÁC